abound
/əˈbaʊnd/
Âm tiết a·bound
Trọng âm a-BOUND
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
bound
/baʊnd/
ou đôi
Nghĩa
có rất nhiều; phong phú
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + bound=/baʊnd/(bound)
Ví dụ
Opportunities abound in the growing tech industry.
Cơ hội có rất nhiều trong ngành công nghệ đang phát triển.