abort
/əˈbɔːrt/
Âm tiết a·bort
Trọng âm a-BORT
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
bort
/bɔːrt/
or dài
Nghĩa
hủy bỏ; chấm dứt giữa chừng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + bort=/bɔːrt/(sport)
Ví dụ
They had to abort the mission due to bad weather.
Họ phải hủy bỏ nhiệm vụ vì thời tiết xấu.