abolition
/ˌæbəˈlɪʃən/
Âm tiết a·bo·li·tion
Trọng âm a-bo-LI-tion
Phân tích Phonics
a
/æ/
a ngắn
bo
/bə/
schwa
li
/lɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự bãi bỏ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + bo=/bə/(about) + li=/lɪ/(little) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The abolition of slavery was a major step toward human rights.
Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một bước tiến lớn về nhân quyền.