abolish
/əˈbɑːlɪʃ/
Âm tiết a·bol·ish
Trọng âm a-BOL-ish
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
bol
/bɑːl/
o ngắn
ish
/ɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
bãi bỏ; xóa bỏ (luật lệ, hệ thống)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + bol=/bɑːl/(ball) + ish=/ɪʃ/(fish)
Ví dụ
The government decided to abolish the old law.
Chính phủ quyết định bãi bỏ luật cũ.