aboard
/əˈbɔːrd/
Âm tiết a·board
Trọng âm a-BOARD
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
board
/bɔːrd/
or dài
Nghĩa
ở trên; lên (tàu, máy bay)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + board=/bɔːrd/(board)
Ví dụ
All passengers are now aboard the plane.
Tất cả hành khách đã lên máy bay.