abnormal

/æbˈnɔːrməl/
Âm tiết ab·nor·mal
Trọng âm ab-NOR-mal

Phân tích Phonics

ab
/æb/
a ngắn
nor
/nɔːr/
or dài
mal
/məl/
schwa

Nghĩa

bất thường

Tham chiếu phát âm

💡

ab=/æb/(abstract) + nor=/nɔːr/(north) + mal=/məl/(animal)

Ví dụ

The doctor found an abnormal heartbeat.

Bác sĩ phát hiện nhịp tim bất thường.