abdomen

/ˈæbdəmən/
Âm tiết ab·do·men
Trọng âm AB-do-men

Phân tích Phonics

ab
/æb/
a ngắn
do
/də/
schwa
men
/mən/
schwa

Nghĩa

bụng; vùng bụng của cơ thể

Tham chiếu phát âm

💡

ab=/æb/(absent) + do=/də/(doctor) + men=/mən/(women)

Ví dụ

He felt a sharp pain in his abdomen.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở vùng bụng.