abandon

/əˈbændən/
Âm tiết a·ban·don
Trọng âm a-BAN-don

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ban
/bæn/
a ngắn
don
/dən/
schwa

Nghĩa

từ bỏ; bỏ rơi

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ban=/bæn/(banana) + don=/dən/(London)

Ví dụ

They had to abandon the old building.

Họ đã phải từ bỏ tòa nhà cũ.