Khác 1 từ

âm -ture

Quy tắc cốt lõi

Hậu tố -ture trong tiếng Anh thường được phát âm /tʃər/. Khi t đứng trước ure, âm /t/ bị ảnh hưởng bởi u và chuyển thành âm xát tắc giống ch.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi chạm lợi trên, sau đó bật nhanh tạo /tʃ/. Phần /ər/ đọc nhẹ, không nhấn. Khẩu hình từ căng nhẹ sang thả lỏng.

Phân tích từ

moisture /ˈmɔɪstʃər/: trọng âm ở âm tiết đầu, -ture đọc gọn thành “chər”.

Tránh lỗi

Không đọc thành /tur/. Các từ như future, nature có cùng cách phát âm.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi – bật nhanh /tʃ/ – thả lỏng /ər/

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ture như một âm duy nhất
  • Luyện tập với các từ thông dụng

Common Mistakes

Đọc -ture thành /tur/
Nhấn sai trọng âm

Từ ví dụ