Nguyên âm 1 từ

âm ou/ow

Quy tắc cốt lõi

Tổ hợp chữ ou/ow trong tiếng Anh thường phát âm là /aʊ/ như out, cow. Trong một số mẫu từ vựng, âm chuyển thành /oʊ/ như snow, grow. Khi ou đứng trước r, âm thường rút gọn thành /ɔː/, tiêu biểu là course.

Hướng dẫn phát âm

/aʊ/: Mở hàm cho /a/, sau đó trượt lên /ʊ/ với môi tròn dần. /oʊ/: Bắt đầu ở âm sau trung, kết thúc bằng môi tròn rõ. /ɔː/: Lưỡi lùi sau, môi tròn nhẹ, luồng hơi đều.

Phân tích từ

out, loud, cow; snow, grow; course đọc /kɔːrs/.

Tránh lỗi

Không mặc định ou = /aʊ/. Luôn xét vị trí chữ r và nhóm từ.

Phân tích Phonics

Mở miệng, trượt âm, gặp r thì kéo dài âm sau

Tham chiếu phát âm

  • Xác định ảnh hưởng của r trước
  • Luyện chuyển âm mượt mà

Common Mistakes

Đọc course thành /kaʊrs/
Cho rằng ou và ow luôn giống nhau

Từ ví dụ