Hậu tố 3 từ

hậu tố -ness

Cốt lõi quy tắc

-ness là hậu tố danh từ phổ biến, gắn với tính từ để chỉ trạng thái hay phẩm chất (dark → darkness). Trọng âm không đổi, phát âm thường là /-nəs/.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi chạm lợi trên tạo /n/, sau đó thả lỏng sang âm schwa /ə/. Luồng hơi liên tục, không ngắt.

Phân tích từ

orderliness = orderly + ness, với -y đổi thành -i-. allurementrapidity dùng -ment-ity để so sánh cách danh từ hóa.

Lỗi cần tránh

Không dùng -ness cho động từ. Chú ý biến đổi chính tả với tính từ kết thúc bằng -y hoặc -e.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi phát /n/, rồi thả lỏng sang /ə/.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định đúng tính từ.
  • Giữ âm cuối ở dạng yếu.

Common Mistakes

Gắn -ness vào động từ.
Quên đổi -y thành -i-.

Từ ví dụ