Khác 2 từ

ir âm cuốn

Quy tắc cốt lõi

Âm ir có r xuất hiện khi ir phát âm /ɜːr/. Nguyên âm được trung hòa và chịu ảnh hưởng của /r/.

Hướng dẫn phát âm

Nâng nhẹ đầu lưỡi, không chạm vòm miệng; kéo lưỡi ra sau; miệng mở tự nhiên; luồng hơi đều.

Phân tích từ

  • birth: /bɜːrθ/, ir là một âm kéo dài.
  • confirm: /kənˈfɜːrm/, rõ ở âm tiết nhấn.

Tránh lỗi

Không đọc tách /i/ + /r/. Dễ nhầm với er/ur nhưng khác chính tả.

Phân tích Phonics

Nâng đầu lưỡi, kéo lưỡi sau, giữ âm kéo dài.

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ ir là một âm duy nhất
  • Kéo dài nguyên âm thay vì nhấn r

Common Mistakes

Đọc ir thành /ir/
Nhầm lẫn với er/ur

Từ ví dụ