Khác 1 từ

âm h

Cốt lõi quy tắc

Chữ h biểu thị âm vô thanh /h/, tạo ra khi luồng khí đi qua thanh môn mở mà không rung dây thanh. Âm này phụ thuộc nhiều vào nguyên âm theo sau.

Hướng dẫn phát âm

Thả lỏng cổ họng, mở thanh môn và thở nhẹ ra. Hình dạng miệng chuẩn bị cho nguyên âm kế tiếp, không chặn luồng khí bằng lưỡi.

Phân tích từ

have /hæv/: bật hơi ngắn cho /h/, chuyển nhanh sang /æ/, kết thúc bằng phụ âm hữu thanh /v/. Bỏ /h/ làm giảm độ rõ.

Lưu ý

h câm trong hour, honest. wh thường đọc như /w/. gh đa số không phát âm.

Phân tích Phonics

Mở cổ họng, thở nhẹ rồi vào nguyên âm

Tham chiếu phát âm

  • Luyện thở nhẹ trước nguyên âm
  • Dùng tay kiểm tra luồng khí

Common Mistakes

Phát âm hữu thanh
Đọc h câm

Từ ví dụ