Phụ âm 1 từ

dge = j

Quy tắc cốt lõi

dge là tổ hợp chữ cái biểu thị âm /dʒ/, thường xuất hiện ở cuối từ sau nguyên âm ngắn. Chữ e không được phát âm, nhưng có vai trò giữ cho g không đọc thành /g/.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi chạm lợi trên, chặn hơi ngắn rồi bật ra kèm ma sát. Môi mở nhẹ, dây thanh rung.

Phân tích từ vựng

  • edge /edʒ/
  • bridge
  • judge
  • badge

Tránh nhầm lẫn

dge chỉ dùng ở cuối âm tiết. Bỏ e sẽ dễ dẫn đến phát âm sai.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi chạm lợi, chặn rồi bật ra có ma sát.

Tham chiếu phát âm

  • Hãy coi dge là một khối âm /dʒ/.

Common Mistakes

Đọc g thành /g/ thay vì /dʒ/.

Từ ví dụ