ck
Cốt lõi quy tắc
ck biểu thị âm /k/ sau nguyên âm ngắn, thường ở cuối âm tiết có trọng âm. Mục đích là giữ nguyên âm trước ở dạng ngắn.
Hướng dẫn phát âm
Nâng phần sau của lưỡi chạm gần vòm miệng mềm, chặn luồng khí rồi bật ra nhanh. Không rung dây thanh, miệng mở tự nhiên.
Phân tích từ
stack = /st/ + /æ/ ngắn + ck. Nếu viết stak, người đọc có thể hiểu là nguyên âm dài.
Tránh lỗi
Không dùng ck sau nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, và hầu như không xuất hiện ở đầu từ.
Phân tích Phonics
Nâng lưỡi sau, chặn khí, bật ra nhanh, không rung.
Tham chiếu phát âm
- Nguyên âm ngắn + /k/ → nghĩ đến ck.
Common Mistakes
Dùng ck sau nguyên âm dài.