Khác 1 từ

âm au/aw

Quy tắc cốt lõi

au / aw biểu thị nguyên âm dài /ɔː/ (Anh) hoặc /ɔ/ (Mỹ). au thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa từ, còn aw hay ở cuối âm tiết, nhưng giá trị âm thanh không đổi.

Hướng dẫn phát âm

Hạ hàm tự nhiên, môi tròn nhẹ, lưỡi nâng ở phía sau. Luồng hơi đều và có rung dây thanh, tạo âm vang mở và chắc.

Phân tích từ

Trong centaur, au nằm ở âm tiết nhấn và phát âm /ɔː/: /ˈsentɔːr/. Không đọc thành /aʊ/ như trong now.

Lưu ý tránh lỗi

Đừng nhầm au/aw với ou/ow. Nhìn thấy au/aw, hãy nghĩ ngay đến âm “o” kéo dài.

Phân tích Phonics

Hạ hàm, môi tròn nhẹ, lưỡi sau nâng và giữ âm

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ au/aw như một nguyên âm duy nhất
  • So sánh với ou/ow để phân biệt rõ

Common Mistakes

Đọc nhầm thành /aʊ/
Thay đổi khẩu hình vì cách viết

Từ ví dụ